Ấn T để tra

cụt 

tính từ
 

mất hẳn một đoạn ở một đầu, làm cho trở nên không trọn vẹn trên chiều dài: cây cụt ngọn * bị cụt một chân 

đến đấy thì hết, thì tắc lại, không thông nữa: chạy vào ngõ cụt * đoạn mương cụt 

(khẩu ngữ) (vốn liếng) bị mất đi phần lớn, không còn đầy đủ, nguyên vẹn nữa: bị lỗ một chuyến là cụt vốn